ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tái khởi động" (1件)
tái khởi động
日本語
動再開する、再起動する
Chính phủ đã quyết định tái khởi động nhiều dự án bị đình trệ.
政府は停滞していた多くのプロジェクトを再開することを決定しました。
類語検索結果 "tái khởi động" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tái khởi động" (1件)
Chính phủ đã quyết định tái khởi động nhiều dự án bị đình trệ.
政府は停滞していた多くのプロジェクトを再開することを決定しました。
